Từ điển HSK / 赏
赏
Hán Việt: thưởngđộng từHSK 3.0 cấp 5
thưởng thức, ngắm; ban thưởng
Tốc độ
Ví dụ
中秋节大家一起赏月。
zhōngqiūjié dàjiā yìqǐ shǎngyuè.
Tết Trung thu mọi người cùng nhau ngắm trăng.
Cách viết
赏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赏花 — ngắm hoa
- 赏月 — ngắm trăng
- 赏给他 — thưởng cho anh ấy
Từ cùng chữ
赏 thưởng
- 欣赏xīnshǎngthưởng thức; quý trọng, đánh giá cao
- 观赏guānshǎngthưởng ngoạn, ngắm nhìn thưởng thức
- 赞赏zànshǎngtán thưởng, khen ngợi, tán dương
- 鉴赏jiànshǎngthưởng thức; giám thưởng, thẩm định và thưởng lãm (nghệ thuật, cổ vật)
- 奖赏jiǎngshǎngkhen thưởng, ban thưởng; phần thưởng
- 赏识shǎngshícoi trọng; đánh giá cao; trọng dụng (nhận ra tài năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.