Từ điển HSK / 观赏
观赏
Hán Việt: quan thưởngđộng từHSK 6
thưởng ngoạn, ngắm nhìn thưởng thức
Ví dụ
游客们在湖边观赏美丽的荷花。
yóukèmen zài hú biān guānshǎng měilì de héhuā.
Du khách ngắm những đóa sen đẹp bên hồ.
Cách viết
观
赏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 观赏风景 — thưởng ngoạn phong cảnh
- 观赏价值 — giá trị thưởng ngoạn
- 观赏植物 — cây cảnh
Từ cùng chữ
观 quan
赏 thưởngCả họ 6 từ →
- 欣赏xīnshǎnghân thưởngthưởng thức; quý trọng, đánh giá cao
- 赞赏zànshǎng✓ tán thưởngtán thưởng, khen ngợi, tán dương
- 鉴赏jiànshǎng✓ giám thưởngthưởng thức; giám thưởng, thẩm định và thưởng lãm (nghệ thuật, cổ vật)
- 奖赏jiǎngshǎngtưởng thưởngkhen thưởng, ban thưởng; phần thưởng
- 赏识shǎngshíthưởng thứccoi trọng; đánh giá cao; trọng dụng (nhận ra tài năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.