Từ điển HSK / 中奖
中奖
Hán Việt: trúng tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 6
trúng thưởng; trúng số
Tốc độ
Ví dụ
他这次居然中奖了。
tā zhè cì jūrán zhòngjiǎng le.
Lần này anh ấy lại trúng thưởng.
Cách viết
中
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中奖号码 — số trúng thưởng
- 中奖名单 — danh sách trúng thưởng
- 是否中奖 — có trúng thưởng hay không
Từ cùng chữ
中 trúngCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.