Từ điển HSK / 奖
奖
Hán Việt: tưởngdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4 · 5
giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng, trao thưởng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
giải thưởng, phần thưởng
他在比赛中得了大奖。
tā zài bǐsài zhōng déle dà jiǎng.
Anh ấy giành được giải lớn trong cuộc thi.
动
khen thưởng, trao thưởng
老师奖了他一本书。
lǎoshī jiǎngle tā yì běn shū.
Cô giáo thưởng cho cậu ấy một quyển sách.
Cách viết
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得了奖 — được giải
- 发奖 — trao giải
- 一等奖 — giải nhất
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.