Cây Hán Việt / 抽
抽
chōuHán Việt: trừucấp 5
rút ra; lấy ra; hút (thuốc)
Trang chữ 抽 →7 từ ghép chứa 抽 · dễ trước
- 抽奖chōujiǎngtrừu tưởngrút thăm trúng thưởng, bốc thămcấp 6
- 抽象chōuxiàngtrừu tượngtrừu tượng (không cụ thể, chung chung)cấp 6
- 抽查chōuchátrừu trakiểm tra chọn mẫu; kiểm tra ngẫu nhiêncấp 7-9
- 抽签chōuqiāntrừu thiêmrút thăm; bốc thămcấp 7-9
- 抽屉chōutitrừu thếngăn kéocấp 7-9
- 抽样chōuyàngtrừu dạnglấy mẫu; chọn mẫu (để phân tích, kiểm nghiệm)cấp 7-9
- 抽油烟机chōuyóuyānjītrừu du yên cơmáy hút mùi
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.