Từ điển HSK / 抽样

抽样

Hán Việt: trừu dạngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lấy mẫu; chọn mẫu (để phân tích, kiểm nghiệm)

Tốc độ

Ví dụ

调查人员随机抽样进行统计。

diàochá rényuán suíjī chōuyàng jìnxíng tǒngjì.

Nhân viên điều tra lấy mẫu ngẫu nhiên để thống kê.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 随机抽样lấy mẫu ngẫu nhiên
  • 抽样调查điều tra chọn mẫu
  • 抽样检验kiểm nghiệm mẫu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK