Cây Hán Việt / 抽
抽
chōuHán Việt: trừuHSK 5
rút ra; lấy ra; hút (thuốc)
Trang chữ 抽 →7 từ ghép chứa 抽 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 抽
chōuHán Việt: trừuHSK 5
rút ra; lấy ra; hút (thuốc)
Trang chữ 抽 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.