Từ điển HSK / 抽油烟机

抽油烟机

chōuyóuyānjī

Hán Việt: trừu du yên cơdanh từ

máy hút mùi

Ví dụ

炒菜的时候记得打开抽油烟机

Chǎocài de shíhou jìde dǎkāi chōuyóuyānjī.

Lúc xào nấu nhớ bật máy hút mùi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打开抽油烟机bật máy hút mùi
  • 抽油烟机lau máy hút mùi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK