Từ điển HSK / 抽油烟机
抽油烟机
chōuyóuyānjīHán Việt: trừu du yên cơdanh từ
máy hút mùi
Ví dụ
炒菜的时候记得打开抽油烟机。
Chǎocài de shíhou jìde dǎkāi chōuyóuyānjī.
Lúc xào nấu nhớ bật máy hút mùi.
Cách viết
抽
油
烟
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打开抽油烟机 — bật máy hút mùi
- 擦抽油烟机 — lau máy hút mùi
Từ cùng chữ
抽 trừuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.