Cây Hán Việt / 油

油

yóuHán Việt: ducấp 4

dầu; mỡ

Trang chữ 油 →

16 từ ghép chứa 油 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.