Từ điển HSK / 油画
油画
Hán Việt: du hoạdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tranh sơn dầu
Tốc độ
Ví dụ
这幅油画出自一位著名画家之手。
zhè fú yóuhuà chūzì yí wèi zhùmíng huàjiā zhī shǒu.
Bức tranh sơn dầu này ra đời từ tay một họa sĩ nổi tiếng.
Cách viết
油
画
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一幅油画 — một bức tranh sơn dầu
- 油画作品 — tác phẩm sơn dầu
- 临摹油画 — mô phỏng tranh sơn dầu
Từ cùng chữ
油 duCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.