Từ điển HSK / 油门
油门
yóuménHán Việt: du môndanh từ
chân ga; tay ga
Ví dụ
绿灯亮了,他轻轻踩了一下油门。
Lǜdēng liàng le, tā qīngqīng cǎi le yíxià yóumén.
Đèn xanh bật, anh ấy nhẹ nhàng đạp ga một cái.
Cách viết
油
门
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 踩油门 — đạp ga
- 松油门 — nhả ga
- 加油门 — tăng ga
Từ cùng chữ
油 duCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.