Từ điển HSK / 燃油

燃油

Hán Việt: nhiên dudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhiên liệu (dầu); dầu đốt

Tốc độ

Ví dụ

国际油价上涨推高了燃油成本。

guójì yóujià shàngzhǎng tuīgāo le rányóu chéngběn.

Giá dầu quốc tế tăng đẩy chi phí nhiên liệu lên cao.

Cách viết

燃
油

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 燃油价格 — giá nhiên liệu
  • 燃油消耗 — tiêu hao nhiên liệu
  • 燃油汽车 — xe chạy xăng dầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK