Từ điển HSK / 油
油
Hán Việt: dudanh từHSK 3.0 cấp 4
dầu; mỡ
Tốc độ
Ví dụ
妈妈在锅里放了一点油。
māma zài guō lǐ fàng le yìdiǎn yóu.
Mẹ cho một chút dầu vào nồi.
Cách viết
油
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 食用油 — dầu ăn
- 一瓶油 — một chai dầu
- 加点油 — thêm chút dầu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.