Từ điển HSK / 油漆
油漆
Hán Việt: du tấtdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
sơn (chất phủ bề mặt); sơn; quét sơn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sơn (chất phủ bề mặt)
这种油漆干得很快。
zhè zhǒng yóuqī gān de hěn kuài.
Loại sơn này khô rất nhanh.
动
sơn; quét sơn
工人正在油漆门窗。
gōngrén zhèngzài yóuqī ménchuāng.
Công nhân đang sơn cửa.
Cách viết
油
漆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一层油漆 — một lớp sơn
- 刷油漆 — quét sơn
- 油漆家具 — sơn đồ nội thất
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.