Từ điển HSK / 油腻
油腻
Hán Việt: du nịtính từ, danh từHSK 7–9
nhiều dầu mỡ; ngấy; nhờn; đồ ăn dầu mỡ; thức ăn nhiều mỡ
Nghĩa theo từ loại
形
nhiều dầu mỡ; ngấy; nhờn
这道菜太油腻,我吃不惯。
zhè dào cài tài yóunì, wǒ chī bu guàn.
Món này quá nhiều dầu mỡ, tôi ăn không quen.
名
đồ ăn dầu mỡ; thức ăn nhiều mỡ
医生建议他少吃油腻。
yīshēng jiànyì tā shǎo chī yóunì.
Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít đồ dầu mỡ.
Cách viết
油
腻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 油腻的食物 — thức ăn nhiều dầu mỡ
- 满手油腻 — tay đầy nhờn
- 少吃油腻 — ăn ít đồ dầu mỡ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.