Từ điển HSK / 抽查

抽查

Hán Việt: trừu trađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kiểm tra chọn mẫu; kiểm tra ngẫu nhiên

Tốc độ

Ví dụ

质检部门定期抽查产品质量。

zhìjiǎn bùmén dìngqī chōuchá chǎnpǐn zhìliàng.

Bộ phận kiểm định định kì kiểm tra ngẫu nhiên chất lượng sản phẩm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抽查作业kiểm tra ngẫu nhiên bài tập
  • 突击抽查kiểm tra đột xuất
  • 抽查合格率tỉ lệ đạt khi kiểm tra mẫu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK