Cây Hán Việt / 查
查
cháHán Việt: tracấp 3
tra cứu, kiểm tra
Trang chữ 查 →17 từ ghép chứa 查 · dễ trước
- 检查jiǎnchá✓ kiểm trakiểm tra; xem xétcấp 3
- 查看chákàntra khánxem; kiểm tra; tra xemcấp 4
- 查找cházhǎotra trảotìm; tra cứucấp 4
- 调查diàochá✓ điều trađiều tra; khảo sátcấp 4
- 查询cháxúntra tuântra cứu, truy vấn, hỏi tracấp 6
- 查处cháchǔtra xửđiều tra và xử lý (hành vi vi phạm)cấp 7-9
- 查获cháhuòtra hoạchđiều tra bắt được; tra xét thu giữcấp 7-9
- 查明chámíngtra minhđiều tra làm rõ; tra xét cho rõcấp 7-9
- 抽查chōuchátrừu trakiểm tra chọn mẫu; kiểm tra ngẫu nhiêncấp 7-9
- 复查fùcháphức trakiểm tra lại; tái khám; rà soát lạicấp 7-9
- 核查hécháhạch trakiểm tra, thẩm tra, rà soát đối chiếucấp 7-9
- 考查kǎochákhảo trakhảo sát, kiểm tra đánh giá (theo tiêu chuẩn nhất định)cấp 7-9
- 排查páichábài trarà soát, kiểm tra từng cái để loại trừ; truy tìm (vấn đề, sự cố)cấp 7-9
- 筛查shāichási trasàng lọc; tầm soát; kiểm tra để phát hiện (bệnh, rủi ro…)cấp 7-9
- 审查shěnchá✓ thẩm trathẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡngcấp 7-9
- 搜查sōuchásưu trakhám xét; lục soátcấp 7-9
- 侦查zhēnchátrinh trađiều tra; trinh sát (vụ án, để làm rõ tội phạm)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.