Từ điển HSK / 查明
查明
Hán Việt: tra minhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
điều tra làm rõ; tra xét cho rõ
Tốc độ
Ví dụ
警方很快查明了事故的原因。
jǐngfāng hěn kuài chámíng le shìgù de yuányīn.
Cảnh sát nhanh chóng làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
Cách viết
查
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查明真相 — làm rõ sự thật
- 查明原因 — điều tra rõ nguyên nhân
- 尚未查明 — chưa làm rõ
Từ cùng chữ
查 traCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.