Từ điển HSK / 侦查

侦查

Hán Việt: trinh trađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

điều tra; trinh sát (vụ án, để làm rõ tội phạm)

Tốc độ

Ví dụ

警方正在秘密侦查这起案件。

jǐngfāng zhèngzài mìmì zhēnchá zhè qǐ ànjiàn.

Cảnh sát đang bí mật điều tra vụ án này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 侦查案件điều tra vụ án
  • 立案侦查lập án điều tra
  • 侦查阶段giai đoạn điều tra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK