Từ điển HSK / 审查

审查

Hán Việt: thẩm trađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng

Tốc độ

Ví dụ

有关部门正在审查这批文件。

yǒuguān bùmén zhèngzài shěnchá zhè pī wénjiàn.

Cơ quan hữu quan đang thẩm tra lô văn kiện này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 审查资格thẩm tra tư cách
  • 严格审查xét duyệt nghiêm ngặt
  • 审查内容kiểm tra nội dung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK