Từ điển HSK / 审理
审理
Hán Việt: ✓ thẩm lýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xét xử; thẩm lý (vụ án, kiện tụng)
Tốc độ
Ví dụ
法院正在审理这起纠纷案。
fǎyuàn zhèngzài shěnlǐ zhè qǐ jiūfēn àn.
Tòa án đang xét xử vụ tranh chấp này.
Cách viết
审
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 审理案件 — xét xử vụ án
- 依法审理 — xét xử theo luật
- 公开审理 — xét xử công khai
Từ cùng chữ
审 thẩmCả họ 10 từ →
- 审美shěnměithẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ
- 评审píngshěnthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giá
- 审查shěncháthẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng
- 审定shěndìngthẩm định; xét duyệt và quyết định
- 审核shěnhéthẩm hạch; xét duyệt; kiểm duyệt (hồ sơ, số liệu)
- 审计shěnjìkiểm toán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.