Từ điển HSK / 审美

审美

Hán Việt: ✓ thẩm mỹđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

thẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

thẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp

我们要从小学会审美。

wǒmen yào cóngxiǎo xuéhuì shěnměi.

Chúng ta cần học cách cảm thụ cái đẹp từ nhỏ.

名

khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ

每个人的审美各不相同。

měi gè rén de shěnměi gèbùxiāngtóng.

Khiếu thẩm mỹ của mỗi người đều khác nhau.

Cách viết

审
美

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 审美能力 — năng lực thẩm mỹ
  • 审美观念 — quan niệm thẩm mỹ
  • 审美情趣 — thị hiếu thẩm mỹ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK