Từ điển HSK / 审计

审计

Hán Việt: thẩm kếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kiểm toán

Tốc độ

Ví dụ

会计事务所将对公司进行全面审计。

kuàijì shìwùsuǒ jiāng duì gōngsī jìnxíng quánmiàn shěnjì.

Công ty kiểm toán sẽ tiến hành kiểm toán toàn diện đối với công ty.

Cách viết

审
计

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 财务审计 — kiểm toán tài chính
  • 审计报告 — báo cáo kiểm toán
  • 内部审计 — kiểm toán nội bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK