Cây Hán Việt /

shěnHán Việt: thẩmcấp 7-9

xét duyệt; thẩm tra; xem xét kỹ; xét xử (vụ án)

Trang chữ

10 từ ghép chứa 审 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.