Từ điển HSK / 审
审
Hán Việt: thẩmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xét duyệt; thẩm tra; xem xét kỹ; xét xử (vụ án)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xét duyệt; thẩm tra; xem xét kỹ
这份合同还要请律师审一遍。
zhè fèn hétong hái yào qǐng lǜshī shěn yí biàn.
Bản hợp đồng này còn phải mời luật sư xem xét lại một lượt.
xét xử (vụ án)
这个案子明天开庭审。
zhège ànzi míngtiān kāitíng shěn.
Vụ án này ngày mai mở phiên xét xử.
Cách viết
审
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 审稿子 — duyệt bản thảo
- 审案子 — xử vụ án
- 反复审 — xét duyệt nhiều lần
Từ cùng chữ
审 thẩmCả họ 10 từ →
- 审美shěnměithẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ
- 评审píngshěnthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giá
- 审查shěncháthẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng
- 审定shěndìngthẩm định; xét duyệt và quyết định
- 审核shěnhéthẩm hạch; xét duyệt; kiểm duyệt (hồ sơ, số liệu)
- 审计shěnjìkiểm toán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.