Từ điển HSK / 审核
审核
Hán Việt: ✓ thẩm hạchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thẩm hạch; xét duyệt; kiểm duyệt (hồ sơ, số liệu)
Tốc độ
Ví dụ
财务部门负责审核每一笔开支。
cáiwù bùmén fùzé shěnhé měi yì bǐ kāizhī.
Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm xét duyệt từng khoản chi.
Cách viết
审
核
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 审核材料 — xét duyệt hồ sơ
- 资格审核 — thẩm hạch tư cách
- 审核通过 — duyệt thông qua
Từ cùng chữ
审 thẩmCả họ 10 từ →
- 审美shěnměithẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ
- 评审píngshěnthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giá
- 审查shěncháthẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng
- 审定shěndìngthẩm định; xét duyệt và quyết định
- 审计shěnjìkiểm toán
- 审理shěnlǐxét xử; thẩm lý (vụ án, kiện tụng)
核 hạchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.