Từ điển HSK / 审判
审判
Hán Việt: thẩm phánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xét xử; phán quyết (trước tòa)
Tốc độ
Ví dụ
法庭将于下周对这起案件进行审判。
fǎtíng jiāng yú xiàzhōu duì zhè qǐ ànjiàn jìnxíng shěnpàn.
Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án này vào tuần sau.
Cách viết
审
判
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公开审判 — xét xử công khai
- 接受审判 — chịu sự xét xử
- 审判长 — chủ tọa phiên tòa
Từ cùng chữ
审 thẩmCả họ 10 từ →
- 审美shěnměithẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ
- 评审píngshěnthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giá
- 审查shěncháthẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng
- 审定shěndìngthẩm định; xét duyệt và quyết định
- 审核shěnhéthẩm hạch; xét duyệt; kiểm duyệt (hồ sơ, số liệu)
- 审计shěnjìkiểm toán
判 phánCả họ 9 từ →
- 判断pànduànphán đoán; đánh giá
- 裁判cáipàntrọng tài, người phân xử; phân xử, làm trọng tài
- 谈判tánpànđàm phán, thương lượng; cuộc đàm phán
- 判处pànchǔtuyên phạt, kết án (một hình phạt cụ thể)
- 判定pàndìngphán định, xác định, kết luận
- 判决pànjuéphán quyết, tuyên án (hành vi xét xử); bản án, phán quyết (văn bản, kết quả)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.