Từ điển HSK / 审视
审视
Hán Việt: thẩm thịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng; quan sát tỉ mỉ
Tốc độ
Ví dụ
他审视着这幅画,久久没有说话。
tā shěnshì zhe zhè fú huà, jiǔjiǔ méiyǒu shuōhuà.
Anh ấy chăm chú ngắm nhìn bức tranh này, hồi lâu không nói gì.
Cách viết
审
视
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 审视全局 — xem xét toàn cục
- 重新审视 — xem xét lại
- 审视自己 — nhìn nhận lại bản thân
Từ cùng chữ
审 thẩmCả họ 10 từ →
- 审美shěnměithẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ
- 评审píngshěnthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giá
- 审查shěncháthẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng
- 审定shěndìngthẩm định; xét duyệt và quyết định
- 审核shěnhéthẩm hạch; xét duyệt; kiểm duyệt (hồ sơ, số liệu)
- 审计shěnjìkiểm toán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.