Từ điển HSK / 抽象
抽象
Hán Việt: ✓ trừu tượngtính từHSK 3.0 cấp 6
trừu tượng (không cụ thể, chung chung)
Tốc độ
Ví dụ
这个概念太抽象,很难理解。
zhège gàiniàn tài chōuxiàng, hěn nán lǐjiě.
Khái niệm này quá trừu tượng, rất khó hiểu.
Cách viết
抽
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抽象概念 — khái niệm trừu tượng
- 抽象思维 — tư duy trừu tượng
- 过于抽象 — quá trừu tượng
Từ cùng chữ
抽 trừuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.