Từ điển HSK / 抽

抽

Hán Việt: trừuđộng từHSK 3.0 cấp 5

rút ra; lấy ra; hút (thuốc)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

rút ra; lấy ra

他从书架上抽出一本书。

tā cóng shūjià shàng chōu chū yī běn shū.

Anh ấy rút ra một quyển sách từ giá sách.

hút (thuốc)

这里不可以抽烟。

zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.

Ở đây không được hút thuốc.

Cách viết

抽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抽烟 — hút thuốc
  • 抽时间 — dành thời gian
  • 抽出来 — rút ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK