Từ điển HSK / 资金
资金
Hán Việt: tư kimdanh từHSK 5
vốn; tiền vốn
Ví dụ
这个项目需要大量资金。
zhège xiàngmù xūyào dàliàng zījīn.
Dự án này cần lượng vốn lớn.
Cách viết
资
金
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 投入资金 — rót vốn
- 缺少资金 — thiếu vốn
- 资金不足 — vốn không đủ
Từ cùng chữ
资 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.