Từ điển HSK / 资格
资格
Hán Việt: ✓ tư cáchdanh từHSK 3.0 cấp 5
tư cách; trình độ; điều kiện
Tốc độ
Ví dụ
他有资格参加这次比赛。
tā yǒu zīgé cānjiā zhè cì bǐsài.
Anh ấy đủ tư cách tham gia cuộc thi này.
Cách viết
资
格
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参赛资格 — tư cách dự thi
- 取得资格 — đạt tư cách
- 资格证书 — chứng chỉ trình độ
Từ cùng chữ
资 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.