Từ điển HSK / 资本

资本

Hán Việt: tư bảndanh từHSK 3.0 cấp 6

vốn; tư bản; vốn liếng kinh doanh; vốn liếng; chỗ dựa (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vốn; tư bản; vốn liếng kinh doanh

他用这笔资本开了一家公司。

tā yòng zhè bǐ zīběn kāi le yī jiā gōngsī.

Anh ấy dùng số vốn này mở một công ty.

vốn liếng; chỗ dựa (nghĩa bóng)

年轻就是你最大的资本

niánqīng jiùshì nǐ zuìdà de zīběn.

Tuổi trẻ chính là vốn liếng lớn nhất của bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 投入资本đầu tư vốn
  • 资本市场thị trường vốn
  • 民间资本vốn tư nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK