Từ điển HSK / 其他
其他
Hán Việt: kỳ thađại từHSK 3.0 cấp 3
khác; còn lại
Tốc độ
Ví dụ
除了他,其他人都来了。
chúle tā, qítā rén dōu lái le.
Ngoài anh ấy ra, những người khác đều đến rồi.
Cách viết
其
他
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 其他人 — người khác
- 其他问题 — vấn đề khác
- 其他东西 — những thứ khác
Từ cùng chữ
其 kỳCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.