Cây Hán Việt / 他
他
tāHán Việt: thacấp 1
anh ấy; ông ấy; cậu ấy (chỉ người nam)
Trang chữ 他 →4 từ ghép chứa 他 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 他
tāHán Việt: thacấp 1
anh ấy; ông ấy; cậu ấy (chỉ người nam)
Trang chữ 他 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.