Từ điển HSK / 他
他
Hán Việt: thađại từHSK 3.0 cấp 1
anh ấy; ông ấy; cậu ấy (chỉ người nam)
Tốc độ
Ví dụ
他是我的老师。
tā shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy là thầy giáo của tôi.
Cách viết
他
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 他是谁 — anh ấy là ai
- 他们 — họ
- 找他 — tìm anh ấy
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.