Từ điển HSK / 其余
其余
Hán Việt: kỳ dưđại từHSK 3.0 cấp 5
phần còn lại; những cái khác
Tốc độ
Ví dụ
我只认识他一个,其余的都不认识。
wǒ zhǐ rènshi tā yī gè, qíyú de dōu bù rènshi.
Tôi chỉ quen mỗi anh ấy, những người còn lại đều không quen.
Cách viết
其
余
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 其余的人 — những người còn lại
- 其余部分 — phần còn lại
- 其余时间 — thời gian còn lại
Từ cùng chữ
其 kỳCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.