Từ điển HSK / 其余

其余

Hán Việt: kỳ dưđại từHSK 3.0 cấp 5

phần còn lại; những cái khác

Tốc độ

Ví dụ

我只认识他一个,其余的都不认识。

wǒ zhǐ rènshi tā yī gè, qíyú de dōu bù rènshi.

Tôi chỉ quen mỗi anh ấy, những người còn lại đều không quen.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 其余的人những người còn lại
  • 其余部分phần còn lại
  • 其余时间thời gian còn lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK