Từ điển HSK / 多余
多余
Hán Việt: đa dưtính từHSK 3.0 cấp 6
thừa, dư thừa; không cần thiết
Tốc độ
Ví dụ
这段话完全是多余的。
zhè duàn huà wánquán shì duōyú de.
Đoạn nói này hoàn toàn là thừa.
Cách viết
多
余
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多余的话 — lời thừa
- 多余的担心 — lo lắng thừa
- 显得多余 — tỏ ra thừa thãi
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.