Từ điển HSK / 外
外
Hán Việt: ngoạidanh từHSK 3.0 cấp 1
bên ngoài; phía ngoài
Tốc độ
Ví dụ
外面在下雨。
wàimiàn zài xiàyǔ.
Bên ngoài đang mưa.
Cách viết
外
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外面 — bên ngoài
- 门外 — ngoài cửa
- 国外 — nước ngoài
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.