Từ điển HSK / 外部
外部
Hán Việt: ngoại bộdanh từHSK 3.0 cấp 5
bên ngoài, phần ngoài
Tốc độ
Ví dụ
这件事受到了很多外部因素的影响。
zhè jiàn shì shòudào le hěn duō wàibù yīnsù de yǐngxiǎng.
Việc này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố bên ngoài.
Cách viết
外
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外部环境 — môi trường bên ngoài
- 外部因素 — yếu tố bên ngoài
- 外部世界 — thế giới bên ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.