Từ điển HSK / 外部

外部

Hán Việt: ngoại bộdanh từHSK 3.0 cấp 5

bên ngoài, phần ngoài

Tốc độ

Ví dụ

这件事受到了很多外部因素的影响。

zhè jiàn shì shòudào le hěn duō wàibù yīnsù de yǐngxiǎng.

Việc này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố bên ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外部环境môi trường bên ngoài
  • 外部因素yếu tố bên ngoài
  • 外部世界thế giới bên ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK