Từ điển HSK / 外资
外资
Hán Việt: ngoại tưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vốn nước ngoài; ngoại tư
Tốc độ
Ví dụ
政府出台新政策吸引外资。
zhèngfǔ chūtái xīn zhèngcè xīyǐn wàizī.
Chính phủ ban hành chính sách mới để thu hút vốn nước ngoài.
Cách viết
外
资
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吸引外资 — thu hút vốn nước ngoài
- 引进外资 — đưa vào vốn ngoại
- 外资企业 — doanh nghiệp vốn nước ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.