Từ điển HSK / 外向

外向

Hán Việt: ngoại hướngtính từHSK 7–9

hướng ngoại; cởi mở; (kinh tế) hướng xuất khẩu

Ví dụ

她性格外向,很容易和陌生人打成一片。

tā xìnggé wàixiàng, hěn róngyì hé mòshēngrén dǎchéng yīpiàn.

Cô ấy tính cách hướng ngoại, rất dễ hòa đồng với người lạ.

Cách viết

外
向

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性格外向 — tính cách hướng ngoại
  • 外向型经济 — kinh tế hướng ngoại
  • 外向的人 — người hướng ngoại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK