Từ điển HSK / 见外

见外

Hán Việt: kiến ngoạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khách sáo, coi nhau như người ngoài

Tốc độ

Ví dụ

都是自家人,你就别见外了。

dōu shì zìjiā rén, nǐ jiù bié jiànwài le.

Đều là người nhà cả, cậu đừng khách sáo nữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 见外đừng khách sáo
  • 见外khách sáo quá
  • 显得见外tỏ ra xa cách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK