Từ điển HSK / 见外
见外
Hán Việt: kiến ngoạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khách sáo, coi nhau như người ngoài
Tốc độ
Ví dụ
都是自家人,你就别见外了。
dōu shì zìjiā rén, nǐ jiù bié jiànwài le.
Đều là người nhà cả, cậu đừng khách sáo nữa.
Cách viết
见
外
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别见外 — đừng khách sáo
- 太见外了 — khách sáo quá
- 显得见外 — tỏ ra xa cách
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.