Từ điển HSK / 外币
外币
Hán Việt: ngoại tệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngoại tệ; tiền nước ngoài
Tốc độ
Ví dụ
在机场可以把外币兑换成人民币。
zài jīchǎng kěyǐ bǎ wàibì duìhuàn chéng rénmínbì.
Ở sân bay có thể đổi ngoại tệ ra nhân dân tệ.
Cách viết
外
币
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 兑换外币 — đổi ngoại tệ
- 持有外币 — nắm giữ ngoại tệ
- 外币账户 — tài khoản ngoại tệ
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.