Từ điển HSK / 货币
货币
Hán Việt: hoá tệdanh từHSK 3.0 cấp 6
tiền tệ
Tốc độ
Ví dụ
各国货币的汇率每天都在变化。
gèguó huòbì de huìlǜ měitiān dōu zài biànhuà.
Tỷ giá tiền tệ của các nước thay đổi mỗi ngày.
Cách viết
货
币
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发行货币 — phát hành tiền tệ
- 数字货币 — tiền tệ số
- 货币贬值 — tiền tệ mất giá
Từ cùng chữ
货 hoáCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.