Từ điển HSK / 货币

货币

Hán Việt: hoá tệdanh từHSK 3.0 cấp 6

tiền tệ

Tốc độ

Ví dụ

各国货币的汇率每天都在变化。

gèguó huòbì de huìlǜ měitiān dōu zài biànhuà.

Tỷ giá tiền tệ của các nước thay đổi mỗi ngày.

Cách viết

货
币

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发行货币 — phát hành tiền tệ
  • 数字货币 — tiền tệ số
  • 货币贬值 — tiền tệ mất giá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK