Từ điển HSK / 货物
货物
Hán Việt: hoá vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
hàng hóa, hàng
Tốc độ
Ví dụ
这批货物明天就能到。
zhè pī huòwù míngtiān jiù néng dào.
Lô hàng này ngày mai sẽ đến.
Cách viết
货
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 运输货物 — vận chuyển hàng hóa
- 一批货物 — một lô hàng
- 进口货物 — hàng nhập khẩu
Từ cùng chữ
货 hoáCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.