Từ điển HSK / 货车

货车

Hán Việt: hoá xadanh từHSK 3.0 cấp 6

xe tải; xe chở hàng

Tốc độ

Ví dụ

这辆货车装满了建筑材料。

zhè liàng huòchē zhuāng mǎn le jiànzhù cáiliào.

Chiếc xe tải này chở đầy vật liệu xây dựng.

Cách viết

货
车

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一辆货车 — một chiếc xe tải
  • 大型货车 — xe tải cỡ lớn
  • 货车司机 — tài xế xe tải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK