Từ điển HSK / 外出

外出

Hán Việt: ngoại xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 4

đi ra ngoài, ra khỏi nhà

Tốc độ

Ví dụ

下雨天我不想外出

xiàyǔ tiān wǒ bù xiǎng wàichū.

Ngày mưa tôi không muốn ra ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外出旅行đi du lịch
  • 外出办事ra ngoài làm việc
  • 减少外出giảm ra ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK