Từ điển HSK / 外出
外出
Hán Việt: ngoại xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 4
đi ra ngoài, ra khỏi nhà
Tốc độ
Ví dụ
下雨天我不想外出。
xiàyǔ tiān wǒ bù xiǎng wàichū.
Ngày mưa tôi không muốn ra ngoài.
Cách viết
外
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外出旅行 — đi du lịch
- 外出办事 — ra ngoài làm việc
- 减少外出 — giảm ra ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.