Từ điển HSK / 外号

外号

Hán Việt: ngoại hiệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

biệt hiệu; biệt danh; tên lóng

Tốc độ

Ví dụ

因为跑得快,大家给他起了个外号叫“飞毛腿”。

yīnwèi pǎo de kuài, dàjiā gěi tā qǐ le gè wàihào jiào “fēimáotuǐ”.

Vì chạy nhanh nên mọi người đặt cho anh ta biệt danh “chân gió”.

Cách viết

外
号

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起外号 — đặt biệt danh
  • 有个外号 — có một biệt hiệu
  • 外号叫小胖 — biệt danh là Béo con

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK