Từ điển HSK / 外貌
外貌
Hán Việt: ngoại mạodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngoại hình; diện mạo; vẻ bề ngoài
Tốc độ
Ví dụ
不能只凭外貌来评价一个人。
bùnéng zhǐ píng wàimào lái píngjià yí gè rén.
Không thể chỉ dựa vào ngoại hình để đánh giá một con người.
Cách viết
外
貌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外貌特征 — đặc điểm ngoại hình
- 外貌出众 — ngoại hình nổi bật
- 注重外貌 — chú trọng ngoại hình
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.